Giáo trình quản trị Logistics cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về logistics, từ lịch sử phát triển, các khái niệm khác nhau, vai trò ở cấp độ vĩ mô và vi mô, đặc trưng, yêu cầu cơ bản, đến hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động logistics của doanh nghiệp.
Tóm tắt nội dung chính:
- Lịch sử và Khái niệm Logistics: Logistics đã xuất hiện từ lâu trong quân sự và sau đó được ứng dụng trong thương mại. Tệp phân loại Logistics qua 3 giai đoạn chính: Phân phối vật chất, Hệ thống Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng. Ngoài ra, nó cũng đề cập đến các khái niệm Logistics theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp, nhấn mạnh rằng Logistics là một quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng lưu chuyển và dự trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm khởi đầu đến điểm tiêu thụ cuối cùng.
- Phân loại hoạt động Logistics: Logistics được phân loại theo nhiều tiêu chí:
- Lĩnh vực hoạt động: Logistics sản xuất kinh doanh, Logistics sự kiện, Logistics dịch vụ.
- Phương thức khai thác: Logistics bên thứ nhất (1PL), Logistics bên thứ hai (2PL), Logistics bên thứ ba (3PL), Logistics bên thứ tư (4PL).
- Tính chuyên môn hóa: Các công ty vận tải, phân phối, hàng hóa, và dịch vụ chuyên ngành.
- Khả năng tài chính: Công ty sở hữu tài sản và công ty không sở hữu tài sản.
- Quá trình thực hiện: Logistics đầu vào (Inbound Logistics), Logistics đầu ra (Outbound Logistics), Logistics ngược (Reverse Logistics).
- Đối tượng hàng hóa: Logistics hàng tiêu dùng nhanh, Logistics ngành ô tô, Logistics hóa chất, v.v.
- Phạm vi không gian: Logistics toàn cầu, Logistics quốc gia, Logistics thành phố.
- Vai trò của hoạt động Logistics:
- Cấp độ vĩ mô: Góp phần đưa Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu, mở rộng thị trường quốc tế, tiết kiệm và giảm chi phí lưu thông, hoàn thiện chứng từ trong kinh doanh quốc tế, nâng cao hiệu quả quản lý và năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Cấp độ vi mô (doanh nghiệp): Nâng cao trình độ kỹ thuật sản xuất, sử dụng hợp lý và tiết kiệm nguồn lực, đảm bảo yếu tố “đúng thời gian, đúng địa điểm” (JIT), hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định chính xác, và gia tăng giá trị kinh doanh.
- Đặc trưng và Yêu cầu cơ bản của Logistics:
- Đặc trưng: Là quá trình mang tính hệ thống, liên ngành, gắn liền với tất cả các khâu của quá trình sản xuất, hỗ trợ doanh nghiệp, là sự phát triển cao của dịch vụ vận tải giao nhận và vận tải đa phương thức, phát triển hiệu quả dựa trên công nghệ thông tin, và là tổng hợp các hoạt động sinh tồn, hoạt động và hệ thống.
- Yêu cầu: Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng (đầy đủ hàng hóa, vận hành nghiệp vụ, độ tin cậy), giảm tổng chi phí của hệ thống Logistics, tối ưu hóa dịch vụ Logistics, và đáp ứng yêu cầu “7 đúng” (đúng khách hàng, sản phẩm, số lượng, điều kiện, địa điểm, thời gian, chi phí).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động Logistics: Dựa trên các nguyên tắc tiếp cận hệ thống, xem xét tổng chi phí, tránh tối ưu hóa cục bộ và nguyên tắc bù trừ. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm doanh thu, chi phí, lợi nhuận, và các chỉ tiêu đặc thù đánh giá chất lượng dịch vụ.
- Quản trị Logistics doanh nghiệp: Tập trung vào tính tất yếu, vai trò, và các nội dung chủ yếu của hoạt động Logistics bao gồm: vận chuyển hàng hóa, cung ứng nguyên vật liệu, quản lý dự trữ, hoạt động kho bãi, tiêu thụ sản phẩm và quản lý hệ thống thông tin. Tệp cũng đi sâu vào nội dung quản trị Logistics đầu vào (Inbound Logistics) như xác định nhu cầu, xây dựng kế hoạch, lựa chọn nhà cung cấp, quản lý dự trữ và cấp phát vật tư.
Quản trị kinh doanh Sách giáo trình Top 10
Giáo trình quản trị Logistics- Tác giả: Đợi Cập Nhật
- Ngôn ngữ: Tiếng Việt
