1. Giới thiệu về Internet, WWW và Trang Web:
- Internet: Là mạng lưới toàn cầu các máy tính sử dụng giao thức TCP/IP để kết nối và truyền dữ liệu. Các điều kiện để kết nối Internet bao gồm máy tính cài Windows có TCP/IP, modem V.34 hoặc modem Router ADSL. Internet được tổ chức như một liên mạng, với các router làm nhiệm vụ định tuyến gói thông tin dựa trên địa chỉ mạng.
- Quản lý Internet: Internet không thuộc quyền quản lý của bất kỳ ai cụ thể. Các tổ chức như Hiệp hội Internet (ISOC), Ủy ban kiến trúc mạng (IAB), Ủy ban kỹ thuật Internet (IETF), Nhóm đặc trách nghiên cứu phát triển Internet (IRTF) và Trung tâm thông tin mạng (NIC) đóng vai trò trong việc phát triển và quản lý. Ở cấp quốc gia, có các nhà cung cấp dịch vụ kết nối truy nhập Internet (IXP, IAP), nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP), nhà cung cấp dịch vụ thông tin trên Internet (ICP) và các đơn vị cung cấp dịch vụ Internet dùng riêng.
- Lịch sử phát triển Internet: Ra đời từ mạng ARPANET của Bộ Quốc phòng Mỹ vào những năm 1970, sử dụng giao thức TCP/IP. NSFNET thay thế ARPANET vào giữa những năm 1980, tạo ra xương sống cho Internet. Sự ra đời của công nghệ Web (1992) là một bước đột phá, kích thích thương mại điện tử. Internet thế hệ 2 (IPv6 với 128 bit địa chỉ) đã được nghiên cứu và đưa vào sử dụng, cho tốc độ truyền dữ liệu rất cao.
- WWW và Trang Web: WWW là công nghệ trang tin toàn cầu, bao gồm hàng triệu Website được xây dựng từ nhiều trang Web. Mỗi trang Web sử dụng ngôn ngữ HTML, có khả năng tích hợp hình ảnh, âm thanh (đa phương tiện) và tạo siêu liên kết. Các trình duyệt như Internet Explorer, Nescape, Firefox được sử dụng để đọc trang Web. Mỗi trang Web có một địa chỉ URL. Website là tập hợp các trang Web phục vụ một tổ chức, được đặt trong máy chủ kết nối mạng.
2. Các Dịch vụ trên Internet:
- Thư điện tử (E-mail): Phương tiện truyền thông điệp rẻ tiền, tốc độ nhanh, không cần chuyển mạch kênh mà theo cách lưu trữ và chuyển tiếp.
- Mailing List: Dịch vụ thảo luận nhóm thông qua thư tín điện tử.
- Trang thông tin toàn cầu (World Wide Web): Dịch vụ phổ biến nhất, dựa trên kỹ thuật siêu văn bản (hypertext) và ngôn ngữ HTML, cho phép hiển thị đa dạng dữ liệu và liên kết thông tin.
- Dịch vụ truyền tệp tin (FTP): Sử dụng giao thức FTP để truyền tải tệp tin dữ liệu giữa các máy chủ, không phụ thuộc vị trí địa lý hay hệ điều hành.
- Dịch vụ nhóm thông tin (USENET): Cho phép người dùng trao đổi thông tin về một chủ đề quan tâm, được đánh địa chỉ theo thứ tự cha-con (ví dụ: rec.music.folk).
- Dịch vụ hội thoại trên Internet (IRC): Phương tiện “thời gian thực” cho phép trao đổi lời nói và tệp tin.
- Điện thoại qua Internet: Các chương trình cho phép trò chuyện qua Internet, có thể tiết kiệm chi phí cho các cuộc gọi đường dài, mặc dù chất lượng âm thanh có thể không ổn định.
- Hội nghị Internet: Kết hợp điện thoại Internet với hình ảnh, nhưng chất lượng hình ảnh và âm thanh hiện tại còn hạn chế.
- Fax qua Internet: Chuyển tài liệu qua Web và nhận từ máy Fax, hữu ích khi đường nối chậm, cung cấp tài liệu trên giấy tờ mà không cần giấy in, tiết kiệm chi phí. Bao gồm E-mail – Fax và Dịch vụ Fax/In.
- Nhắn tin qua Internet: Cho phép nhận thông điệp tức thời từ bạn bè hoặc đồng nghiệp.
3. Cơ hội số cho các Doanh nghiệp Việt Nam:
- Internet tác động mạnh mẽ đến hoạt động sản xuất kinh doanh, thay đổi cách thức cạnh tranh, tổ chức doanh nghiệp, quản lý thông tin và sản xuất.
- Thương mại điện tử là cầu nối giúp doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường, tham gia hội nhập với chi phí thấp.
- Các rào cản cho thương mại điện tử ở Việt Nam bao gồm số người truy cập Internet còn thấp, hạ tầng viễn thông chưa đủ mạnh và cước phí đắt, hạ tầng pháp lý chưa hoàn thiện và hệ thống thanh toán điện tử chưa phát triển.
- Các doanh nghiệp Việt Nam cần chấp nhận và tham gia thương mại điện tử ở nhiều cấp độ như giới thiệu sản phẩm, tìm hiểu thị trường, xây dựng quan hệ trực tuyến, mở kênh tiếp thị, tìm đối tác và cơ hội xuất khẩu.
- Nhà nước quan tâm phát triển Internet và ứng dụng để tạo điều kiện cho thương mại điện tử, thông qua phát triển hạ tầng, nguồn nhân lực, chính phủ điện tử, hành lang pháp lý, hệ thống thanh toán và hợp tác quốc tế.
4. Khái niệm về Thương mại điện tử:
- Khái niệm: Là hoạt động kinh doanh thương mại (mua bán hàng hóa, dịch vụ) được thực hiện trong môi trường mạng máy tính, đặc biệt là Internet. Nó không thay đổi bản chất thương mại truyền thống mà là một hình thức kinh doanh mới dựa trên công nghệ hiện đại. Phạm vi của thương mại điện tử rất rộng, bao quát hầu hết các lĩnh vực kinh tế.
- Đặc trưng:
- Các bên giao dịch không cần tiếp xúc trực tiếp hay biết nhau từ trước.
- Khái niệm biên giới quốc gia dần bị xóa mờ.
- Mạng lưới thông tin chính là thị trường (eMarket-space).
- Có sự tham gia của ít nhất ba thành viên (người mua, người bán và nhà cung cấp hạ tầng mạng).
- Độ lớn về quy mô và vị trí của doanh nghiệp trở nên không quan trọng.
- Xuất hiện “hàng hóa số” và “dịch vụ số” (dữ liệu, thông tin, phần mềm…).
- Sử dụng không gian ảo để tiến hành các hoạt động thương mại thực.
5. Các Cơ sở để Phát triển Thương mại điện tử:
- Cơ sở hạ tầng công nghệ viễn thông và công nghệ thông tin: Mạng viễn thông hiện đại, tốc độ truyền dẫn cao, mật độ sử dụng dịch vụ viễn thông lớn, lượng máy tính sử dụng nhiều và Internet phát triển mạnh (đặc biệt Internet băng rộng). Đặc tính phân tán và mở của Internet là tiền đề quan trọng.
- Cơ sở pháp lý: Hệ thống pháp lý thống nhất điều chỉnh các quan hệ giao dịch thương mại, bao gồm Luật Giao dịch điện tử, bảo vệ sở hữu trí tuệ, bảo vệ người tiêu dùng, chuẩn hóa công nghiệp, bảo vệ bí mật riêng tư và an ninh chính trị.
- Cơ sở thanh toán điện tử: Sử dụng các phương tiện như thẻ tín dụng, séc điện tử, tiền điện tử. Cần phát triển ngân hàng điện tử và các biện pháp công nghệ đảm bảo an ninh, bí mật giao dịch.
- Cơ sở an toàn bảo mật thông tin: Triển khai đồng bộ giải pháp công nghệ (mật khẩu, tường lửa, mã hóa), tổ chức quản lý chặt chẽ, pháp luật nghiêm minh và giáo dục nhận thức để chống lại vi-rút và tin tặc.
- Cơ sở phát chuyển hàng hóa: Hệ thống phát chuyển và cung ứng hàng hóa nhanh chóng, tin cậy, tương xứng với tốc độ giao dịch trên mạng. Cần tích hợp hệ thống thông tin để chia sẻ thông tin giữa các bên.
- Cơ sở nhân lực: Đội ngũ nhân lực nắm vững công nghệ thông tin, công nghệ Internet và kỹ thuật kinh doanh trên mạng.
6. Các Loại Hình Giao dịch Điện tử:
- B2B (Business to Business): Giao dịch mua bán sản phẩm, dịch vụ giữa các doanh nghiệp. Phổ biến nhất trong thương mại điện tử.
- B2C (Business to Consumer): Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng (bán lẻ qua mạng). Ví dụ điển hình là Amazon.com.
- G2B (Government to Business): Giao dịch giữa doanh nghiệp và cơ quan chính phủ (mua sắm chính phủ, nộp báo cáo…).
- C2G (Consumer to Government): Giao dịch giữa người tiêu dùng (công dân) với Chính phủ (cung cấp thông tin chính sách, trả lương hưu…).
- C2C (Consumer to Consumer): Giao dịch giữa các người tiêu dùng có nhu cầu mua hoặc bán hàng hóa, dịch vụ (sàn đấu giá, tìm việc, thuê nhà…).
- G2G (Government to Government): Giao dịch giữa các cơ quan chính phủ để trao đổi thông tin, phục vụ công tác điều hành, quản lý.
7. Các Hình thức Hoạt động Chủ yếu của Thương mại điện tử:
- Thư điện tử (E-mail): Sử dụng để gửi thư trực tuyến.
- Thanh toán điện tử (electronic payment): Thanh toán qua thư điện tử, bao gồm FEDI, tiền lẻ điện tử (digital cash), ví điện tử (electronic purse) và giao dịch điện tử của ngân hàng (digital banking).
- Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI – Electronic Data Interchange): Chuyển giao thông tin có cấu trúc giữa các máy tính bằng phương tiện điện tử, sử dụng tiêu chuẩn đã thỏa thuận. Hiện nay chủ yếu qua Internet và mạng riêng ảo (VPN).
- Truyền dung liệu (content delivery): Giao hàng hóa số (tin tức, nhạc, phần mềm, vé…) qua mạng, còn gọi là “xuất bản điện tử” (Electronic publishing hoặc Web publishing).
- Mua bán hàng hóa hữu hình (electronic shopping): Bán lẻ hàng hóa qua mạng thông qua “cửa hàng ảo” (virtual shop) và “xe mua hàng” (shopping cart).
8. Lợi ích của Thương mại điện tử:
- Đối với doanh nghiệp:
- Đơn giản hóa hoạt động truyền thông và thay đổi các mối quan hệ.
- Tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho hoạt động giao dịch.
- Thu thập được nhiều thông tin về thị trường, đối tác, phản hồi khách hàng.
- Quảng bá thông tin và tiếp thị tới thị trường toàn cầu với chi phí thấp.
- Giảm chi phí văn phòng, chi phí phân phối, chi phí bán hàng và tiếp thị, chi phí giao dịch, chi phí lưu kho.
Tóm lại, tệp này cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự hình thành, cấu trúc, hoạt động, các loại hình giao dịch, cơ sở hạ tầng cần thiết và lợi ích của Bưu chính điện tử và Thương mại điện tử, nhấn mạnh vai trò quan trọng của Internet trong bối cảnh kinh tế hiện đại.
Công nghệ thông tin Sách giáo trình
Bưu chính điện tử- Tác giả: Th.S Ao Thu Hoài - CN Lê Sỹ Linh
- Ngôn ngữ: Tiếng Việt
