Công nghệ Sinh học một số loài tảo kinh tế tóm tắt về công nghệ sinh học các loài tảo có giá trị kinh tế.
Nội dung chính của tệp bao gồm:
- Giới thiệu chung về công nghệ sinh học tảo: Vai trò và tiềm năng của công nghệ sinh học tảo trong các ngành kinh tế như sản xuất lương thực, chăn nuôi, dược phẩm, hóa chất và xử lý môi trường.
- Lịch sử phát triển nghiên cứu và ứng dụng tảo: Tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng tảo Chlorella, Scenedesmus, Spirulina và các loài tảo khác trên thế giới và tại Việt Nam từ những năm 1940 đến những năm gần đây.
- Mục tiêu nghiên cứu và sản xuất tảo: Sản xuất thức ăn chăn nuôi, làm sạch nước thải, chiết xuất các hợp chất hóa học, sinh hóa học (carotenoid, chlorophyll, phycocyanin), polysaccharide (agar-agar, acid alginic, carrageenan) và vai trò của vi khuẩn lam cố định N trong nông nghiệp.
- Nghiên cứu chi tiết các loài tảo kinh tế:
- Chlorella, Scenedesmus và Dunaliella: Nghiên cứu sơ bộ, quá trình sinh lý, sinh hóa, thành phần hóa học và các môi trường dinh dưỡng để nuôi cấy.
- Spirulina: Lịch sử sử dụng làm thực phẩm, hình thái phân loại, đặc tính sinh lý, sinh hóa (hàm lượng protein, acid amin, vitamin, carotenoid, acid y-linolenic) và các nghiên cứu về ứng dụng (thức ăn, dược phẩm, mỹ phẩm, chống ung thư, HIV). Cuốn sách cũng mô tả chi tiết về quy mô nuôi trồng Spirulina ở các quốc gia như Mexico, Nhật Bản, Thái Lan, Mỹ, Israel và Việt Nam.
- Vi khuẩn lam Anabaena Azollae cộng sinh với Bèo Dâu: Đặc điểm thực vật học, sinh trưởng, sinh lý, thành phần hóa học và khả năng sử dụng trong chăn nuôi, cố định N.
- Tảo Silic: Sơ lược nghiên cứu, đặc tính sinh lý, sinh hóa và quy trình nuôi trồng.
- Rong Mơ (Sargassum): Đặc điểm thực vật học, sinh lý, sinh hóa, sinh trưởng, thành phần hóa học và các phương pháp chiết xuất sodium alginate cùng công dụng của alginate trong công nghiệp, thực phẩm, mỹ phẩm, y dược và nông nghiệp.
- Các loài Agarophyte (chủ yếu là Gracilaria): Phân bố, đặc điểm sinh lý sinh hóa, tách protoplast và phân chia tế bào, nuôi trồng và công dụng của các loài agarophyte.
- Rong Sụn (Kappaphycus Alvarezii Doly): Vùng phân bố, đặc điểm sinh lý sinh hóa (nhu cầu dinh dưỡng, khả năng phát triển ở độ mặn thấp, hàm lượng và chất lượng kapp-carrageenan) và thời vụ trồng.
- Triển vọng của công nghệ sinh học tảo: Nhấn mạnh tiềm năng và hướng phát triển của ngành này trong tương lai.
Tài liệu là một chuyên khảo tổng hợp các kết quả nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học tảo, đặc biệt là các loài tảo có giá trị kinh tế và công nghiệp, tập trung vào khu vực miền Trung Việt Nam.
Nghành Thú Y Sách giáo trình Top 10
Công nghệ Sinh học một số loài tảo kinh tế- Tác giả: Đợi Cập Nhật
- Ngôn ngữ: Tiếng Việt
