Giáo trình Internet – Web

Tài liệu là giáo trình “Internet – Web” dùng trong các trường Trung học Chuyên nghiệp, do Trịnh Quốc Tuấn biên soạn và Nhà xuất bản Hà Nội phát hành năm 2007. Giáo trình này cung cấp kiến thức tổng quan về Internet, cách sử dụng các dịch vụ của nó và giới thiệu về Thương mại Điện tử.

Dưới đây là tóm tắt nội dung chính của giáo trình:

  • Chương 1: Internet
    • Khái niệm và Lịch sử phát triển của Internet: Internet (hay Net) là mạng máy tính lớn nhất thế giới, tiền thân là ARPANET của Bộ Quốc phòng Mỹ vào năm 1969. Internet đã phát triển vượt bậc qua các thập niên, đặc biệt là với sự ra đời của World Wide Web (WWW) vào những năm 90.
    • Các dịch vụ của Internet: Bao gồm Thư điện tử (Email) – dịch vụ được sử dụng nhiều nhất, World Wide Web (Web/WWW) – công cụ quan trọng nhất để truy cập thông tin đa dạng (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video) qua các siêu liên kết, và Truy xuất dữ liệu (Files) từ các máy chủ trên Internet.
    • Lợi ích và Mặt trái của Internet: Internet mang lại lợi ích to lớn trong việc truy cập kho dữ liệu khổng lồ, giao dịch, học tập, làm việc từ xa, và thúc đẩy xã hội tin học hóa. Tuy nhiên, nó cũng có mặt trái như chứa đựng thông tin độc hại, dễ bị tấn công mạng, đánh cắp thông tin, và các vấn đề về pháp lý, đạo đức.
    • Giải pháp quản lý Internet: Các quốc gia cần giải pháp dung hòa, xây dựng luật pháp để kiểm soát thông tin, bảo vệ an ninh quốc gia và thông tin cá nhân. “Bức tường lửa” (Firewall) và mạng Intranet là các giải pháp kỹ thuật để kiểm soát truy cập và bảo mật thông tin.
    • Nhà cung cấp dịch vụ ISP tại Việt Nam: Liệt kê các nhà cung cấp như FTP Net, VDC Media, VNN Hanoi, Net Nam, Saigon Net.
    • Kết nối Internet: Có hai cách cơ bản là từ mạng cục bộ (LAN) hoặc quay số nhập (dial-up) sử dụng modem và ISP.
    • Tìm hiểu World Wide Web: Giải thích chi tiết về WWW, siêu liên kết (Hyperlink) và trình duyệt Web (Browser) như Internet Explorer, Firefox.
    • Giao thức truyền siêu văn bản (HTTP): Giao thức chuẩn để truyền dữ liệu trên Web.
  • Tìm kiếm thông tin trên Internet:
    • Trình bày các phương pháp tìm kiếm thông tin, bao gồm tìm kiếm theo trang liên kết và theo câu điều kiện sử dụng các toán tử logic.
    • Giới thiệu công cụ tìm kiếm Google (www.google.comwww.google.com.vn) và hướng dẫn sử dụng chức năng tìm kiếm cơ bản, chọn chuẩn tiếng Việt, sử dụng bảng trợ giúp và công cụ tìm kiếm nâng cao (cú pháp Inurl:).
  • Sử dụng phần mềm Outlook Express:
    • Hướng dẫn khởi động phần mềm và tạo kết nối tới mail server (cần có địa chỉ mail hỗ trợ POP3, SMTP).
    • Các bước soạn thảo và gửi thư điện tử, bao gồm điền địa chỉ người nhận (To, Cc), tiêu đề (Subject) và nội dung thư.
    • Các chức năng khác như tính bảo mật của e-mail (ngăn chặn virus, các loại file mức 1, mức 2), sử dụng mật khẩu (tạo, thay đổi, loại bỏ mật khẩu) và lưu ý khi sử dụng mail miễn phí như Yahoo Mail.
  • Dịch vụ thư miễn phí với công nghệ Web:
    • Liệt kê một số dịch vụ mail miễn phí phổ biến (Yahoo, Hotmail, Gmail…).
    • Hướng dẫn đăng ký và sử dụng dịch vụ Email miễn phí (ví dụ với www.walla.com) và các chức năng cơ bản như mở hòm thư, soạn thư, sổ địa chỉ, xóa thư và đính kèm file (lưu ý giới hạn dung lượng 10MB).
  • Các dịch vụ gia tăng khác trên Internet:
    • Thảo luận trên mạng: Sử dụng Yahoo Messenger để nhắn tin, đàm thoại (Voice Chat với Hearphone, Microphone) và trò chuyện qua hình ảnh (Webcam).
    • Gọi điện thoại qua mạng: Sử dụng phần mềm Skype hoặc Yahoo.
    • Nhắn tin qua mạng: Giới thiệu về các trang Web cho phép gửi tin nhắn từ máy tính tới điện thoại di động (có giới hạn ký tự và số lượng tin nhắn).
    • Mua bán qua mạng: Nêu lợi ích của bán lẻ qua mạng (quảng cáo sản phẩm), các hình thức thanh toán (chuyển khoản, thẻ tín dụng qua các trang như www.paypal.comwww.2checkout.com) và giao hàng (DHL, FedEx).
  • Làm quen với Thương mại Điện tử:
    • Khái niệm cơ bản: Định nghĩa Thương mại Điện tử theo nghĩa rộng (UNCITRAL, Ủy ban châu Âu) và nghĩa hẹp (WTO, Tổ chức hợp tác phát triển kinh tế) – chủ yếu tập trung vào các hoạt động thương mại qua Internet.
    • Đặc trưng của Thương mại Điện tử: Không tiếp xúc trực tiếp, thị trường không biên giới, có sự tham gia của nhà cung cấp dịch vụ mạng, mạng lưới thông tin là thị trường.
    • Hình thức hoạt động: Thư điện tử, Thanh toán điện tử (FEDI, thẻ tín dụng), Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), Truyền dung liệu (Digital Delivery), Bán lẻ hàng hóa hữu hình (Home Shopping).
    • Lợi ích của mua hàng điện tử: Thu thập thông tin, giảm chi phí sản xuất, bán hàng, tiếp thị và giao dịch, củng cố mối quan hệ, tiếp cận kinh tế tri thức, giảm ách tắc giao thông.
  • Một vài nét về Chính phủ điện tử:
    • Sự cần thiết xây dựng khung pháp lý: Nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp luật để thúc đẩy Thương mại Điện tử phát triển, tạo niềm tin và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế (APEC, E-ASEAN).
    • Các yêu cầu pháp lý:
      • Giá trị pháp lý của thông tin điện tử: Cần công nhận văn bản điện tử có giá trị tương đương văn bản viết nếu đảm bảo khả năng lưu giữ, xác thực và toàn vẹn thông tin. Luật Thương mại Việt Nam đã có quy định nhưng cần hoàn thiện.
      • Giá trị pháp lý của chữ ký điện tử: Cần có quy định về nhận dạng, chứng thực chữ ký điện tử để đảm bảo an toàn và ý chí các bên. Việt Nam đã có những bước đi đầu tiên (Quyết định số 44/2002/QĐ-TTg về thanh toán liên Ngân hàng).
      • Vấn đề bản gốc: Bản gốc thể hiện tính toàn vẹn của thông tin, gắn liền với việc sử dụng chữ ký điện tử. Việc công nhận giá trị chứng cứ của văn bản điện tử là rất quan trọng.
  • Website tổ chức – doanh nghiệp:
    • Nghiên cứu thị trường trên mạng: Cách thức cung cấp thông tin trên Web, cách thu hút sự chú ý của khách hàng (đăng ký công cụ tìm kiếm, quảng cáo, liên kết web tương thích), và các nguồn thông tin về tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch (Codex Alimentarius Commission, ISO…).
    • Nguồn thông tin nghiên cứu thị trường điện tử trên Internet: ITC (www.intracen.org) cung cấp thư mục các cổng Thương mại Điện tử (cổng phục vụ cộng đồng, cổng sản phẩm, cổng quốc gia/lục địa).
    • Thông tin về đối thủ cạnh tranh: Các nguồn sơ cấp (biên bản thương mại, báo cáo công ty) và thứ cấp (cơ sở dữ liệu như Reuter Business Briefing Search).
    • Nguồn thông tin về các thị trường nước ngoài: Liệt kê các địa chỉ website theo quốc gia/châu lục (Africa, Argentina, Australia, Canada, China, Japan, United States…).
    • Kỹ năng Marketing trực tuyến:
      • Cách thu hút khách hàng đến trang Web: Sử dụng công cụ tìm kiếm, cung cấp địa chỉ mới, công bố trên truyền thông, thiết lập đường dẫn tương thích, viết bài bình luận, in địa chỉ web trên văn phòng phẩm, quảng cáo địa phương, thông báo cho người đại diện bán hàng, giảm giá trực tuyến, gửi bưu phẩm hài hước.
      • Những nhân tố giúp bán sản phẩm, dịch vụ hiệu quả trên mạng: Mô tả sản phẩm đặc biệt, chính sách định giá cạnh tranh, yếu tố “cầm nắm” sản phẩm (cung cấp sản phẩm tại cửa hàng bán lẻ), sự đồng nhất của các mặt hàng, yêu cầu gián tiếp, sự hiểu biết của khách hàng về sản phẩm (B2B), các mặt hàng mua bán thường xuyên.

Công nghệ thông tin Sách giáo trình

Giáo trình Internet - Web
  • Tác giả: Trịnh Quốc Tuấn
  • Ngôn ngữ: Tiếng Việt