Cung cấp một giáo trình về Pháp luật kinh tế, được biên soạn cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng khối Kinh tế. Giáo trình tập trung vào việc trang bị kiến thức và kỹ năng cơ bản về các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động kinh doanh, thương mại tại Việt Nam.
Tóm tắt nội dung chính của giáo trình:
- Bài mở đầu: Giới thiệu khái quát về môn học Pháp luật kinh tế, phân biệt Luật Kinh tế và Pháp luật Kinh tế, đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu, cùng với sự cần thiết của môn học này.
- Chương 1: Chủ thể kinh doanh và nguồn luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh:
- Hoạt động kinh doanh và quyền tự do kinh doanh: Định nghĩa kinh doanh (theo Khoản 2, Điều 4, Luật Doanh nghiệp 2005) và các đặc điểm cơ bản của hoạt động kinh doanh (đầu tư tài sản, mục đích lợi nhuận, tính nghề nghiệp, diễn ra trên thị trường). Giải thích quyền tự do kinh doanh, bao gồm quyền thành lập, quản lý, điều hành doanh nghiệp, quyền cạnh tranh lành mạnh, quyền xác lập và thực hiện hợp đồng, và quyền tự định đoạt trong giải quyết tranh chấp.
- Các loại chủ thể kinh doanh: Trình bày các loại hình chủ thể kinh doanh phổ biến ở Việt Nam, bao gồm:
- Doanh nghiệp: Là chủ thể kinh doanh quan trọng nhất, có các đặc trưng pháp lý (tên riêng, tài sản, trụ sở ổn định, thủ tục thành lập, hoạt động vì lợi nhuận).
- Hợp tác xã: Là hình thức hoạt động của thành phần kinh tế tập thể, có hai mục đích kinh tế và xã hội, hoạt động dựa trên các nguyên tắc tự nguyện, dân chủ, bình đẳng, công khai, tự chủ, tự chịu trách nhiệm và cùng có lợi, hợp tác và phát triển cộng đồng.
- Hộ kinh doanh: Chủ thể kinh doanh quy mô nhỏ do cá nhân, nhóm người hoặc hộ gia đình làm chủ, chịu trách nhiệm vô hạn.
- Tổ hợp tác: Hình thành trên cơ sở hợp đồng hợp tác của ít nhất ba cá nhân, chịu trách nhiệm dân sự bằng tài sản của tổ và liên đới theo phần đóng góp.
- Cá nhân hoạt động thương mại: Cá nhân thực hiện thường xuyên các hoạt động mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi mà không cần đăng ký kinh doanh.
- Giới hạn trách nhiệm trong kinh doanh: Phân biệt trách nhiệm vô hạn (áp dụng cho chủ doanh nghiệp tư nhân và thành viên hợp danh) và trách nhiệm hữu hạn (áp dụng cho cổ đông công ty cổ phần, thành viên công ty TNHH và thành viên góp vốn công ty hợp danh).
- Các loại hình doanh nghiệp: Phân loại theo hình thức pháp lý (công ty và doanh nghiệp tư nhân) và theo nguồn gốc tài sản đầu tư (doanh nghiệp ngoài nhà nước, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp đoàn thể).
- Các quyền, nghĩa vụ cơ bản của doanh nghiệp: Bao gồm quyền tự chủ trong hoạt động kinh doanh, phát triển thị trường, quản lý nội bộ, tuyển dụng lao động, ứng dụng công nghệ, đảm bảo quyền sở hữu tài sản, và nghĩa vụ đối với Nhà nước (đăng ký kinh doanh, thuế, kế toán, thống kê) và đối với người lao động, người tiêu dùng, cộng đồng (bảo đảm quyền lợi lao động, chất lượng hàng hóa, tuân thủ pháp luật về quốc phòng, an ninh, môi trường…).
- Nguồn luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh: Đề cập đến các nguồn luật chính như Hiến pháp 1992, các đạo luật (Luật Doanh nghiệp 2005, Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự 2005…), các văn bản dưới luật (Nghị định, Thông tư), Điều ước quốc tế và tập quán thương mại.
- Nguyên tắc áp dụng pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh: Trình bày các nguyên tắc như áp dụng từ thời điểm có hiệu lực, văn bản có hiệu lực pháp lý cao hơn, văn bản ban hành sau, và đặc biệt là nguyên tắc ưu tiên áp dụng luật riêng trước luật chung.
- Nguồn luật điều chỉnh các lĩnh vực hoạt động kinh doanh: Liệt kê các văn bản pháp luật chủ yếu điều chỉnh việc thành lập, tổ chức và quản lý doanh nghiệp, hợp đồng trong kinh doanh, thương mại, và quan hệ lao động trong doanh nghiệp.
Sách giáo trình Tài Chính - Ngân Hàng Top 10
Giáo Trình Pháp luật kinh tế- Tác giả: Nguyễn Thị Thanh Thủy
- Ngôn ngữ: Tiếng Việt
