Lý thuyết tài chính tiền tệ cung cấp một cái nhìn tổng quan về lý thuyết tài chính và tiền tệ. Dưới đây là tóm tắt các nội dung chính:
1. Khái quát chung:
- Cuốn giáo trình “Lý thuyết Tài chính Tiền tệ” do Trường Đại học Kinh tế TP.HCM biên soạn, nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và cập nhật kiến thức phù hợp với nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
- Tài liệu này hữu ích cho giảng viên, sinh viên khối Kinh tế – Tài chính, các nhà nghiên cứu, hoạch định chính sách và cán bộ quản lý kinh tế – tài chính.
2. Tài chính:
- Sự ra đời và phát triển: Tài chính xuất hiện trong điều kiện kinh tế hàng hóa tiền tệ và sự ra đời của nhà nước, gắn liền với quá trình phân phối bằng giá trị và hình thành các quỹ tiền tệ.
- Bản chất: Tài chính phản ánh hệ thống các quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình phân phối các nguồn tài chính bằng việc hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ, nhằm đáp ứng nhu cầu tích lũy hoặc tiêu dùng. Đặc điểm là gắn liền với sự vận động độc lập tương đối của đồng tiền và quá trình tạo lập, sử dụng các quỹ tiền tệ.
- Chức năng:
- Phân phối: Biểu hiện bản chất của tài chính, phân chia tổng sản phẩm quốc dân (GNP) cho tiết kiệm và tiêu dùng. Bao gồm phân phối lần đầu (trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh) và phân phối lại (tập trung thu nhập vào các quỹ tiền tệ như thuế, tín dụng, bảo hiểm).
- Giám đốc: Theo dõi, kiểm soát tiến trình thực hiện các quan hệ tài chính, tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ. Được thực hiện thông qua đồng tiền và các chỉ tiêu tài chính, có phạm vi rộng và liên tục.
- Hệ thống tài chính: Là tổng thể các hình thức thể hiện các bộ phận hợp thành tài chính gắn liền với các quỹ tiền tệ đặc trưng. Bao gồm:
- Tài chính công: Quỹ tiền tệ của hệ thống chính quyền nhà nước (ngân sách nhà nước, các quỹ tài chính khác).
- Tài chính doanh nghiệp: Gắn liền với sản xuất, kinh doanh hàng hóa và dịch vụ, hướng tới mục đích lợi nhuận.
- Tài chính trung gian: Gồm các tổ chức tín dụng (ngân hàng thương mại, công ty tài chính) và bảo hiểm.
- Tài chính các tổ chức xã hội và hộ gia đình: Bao gồm các quỹ tiền tệ của tổ chức xã hội (từ hội phí, quyên góp) và hộ gia đình (từ thu nhập lao động, đầu tư, tài sản thừa kế), chủ yếu dùng cho tiêu dùng hoặc đầu tư khi nhàn rỗi.
- Tài chính quốc tế: Các hoạt động tài chính liên quốc gia (tín dụng quốc tế, FDI, đầu tư gián tiếp, thanh toán quốc tế).
- Vai trò trong nền kinh tế thị trường:
- Công cụ phân phối tổng sản phẩm quốc dân: Phân bổ vốn đầu tư, kích thích tiết kiệm, đầu tư và tái đầu tư, điều tiết thu nhập.
- Công cụ quản lý và điều tiết vĩ mô nền kinh tế: Định hướng, khuyến khích, hướng dẫn và điều tiết các quan hệ kinh tế thông qua luật pháp, chính sách và công cụ tài chính (thuế, chi ngân sách, lãi suất, tỷ giá hối đoái).
3. Tiền tệ:
- Lịch sử ra đời và phát triển: Tiền tệ ra đời gắn liền với sản xuất và lưu thông hàng hóa, trải qua các thời kỳ: hóa tệ không kim loại, tiền tệ kim loại (vàng, bạc), tiền giấy – tiền tín dụng (khả hoán và bất khả hoán), và các hình thức khác như bút tệ, tiền điện tử.
- Bản chất: Là một phương tiện trao đổi được luật pháp thừa nhận và người sở hữu sử dụng cho các nhu cầu kinh tế xã hội. Quan điểm về tiền tệ thay đổi từ giá trị nội tại (kim loại) đến tính phi vật chất hóa (tiền giấy, bút tệ).
- Chức năng:
- Phương tiện trao đổi: Chức năng cơ bản, giúp giao dịch hàng hóa thuận tiện, bảo tồn giá trị sản phẩm.
- Thước đo giá trị hay đơn vị tính toán: Là thước đo chung để biểu thị và so sánh giá cả hàng hóa, giúp hạch toán kinh doanh và đánh giá hiệu quả nền kinh tế.
- Phương tiện tích lũy: Lưu giữ sức mua cho các giao dịch trong tương lai, nhưng cần lưu ý đến lạm phát và các dạng tài sản tích lũy khác.
- Cung – cầu tiền tệ:
- Các loại tiền tệ trong nền kinh tế hiện đại: Phân loại theo “tính lỏng” (Liquidity) từ cao đến thấp:
- Tiền có quyền lực cao: Tiền pháp định (tiền giấy, kim loại) và tiền gửi không kỳ hạn (tài khoản thanh toán).
- Các loại tiền tài sản: Tiền gửi có kỳ hạn, tài khoản tiền gửi ở thị trường tiền tệ, các chứng từ nợ ngắn hạn, trung hạn (tín phiếu kho bạc, trái phiếu tiết kiệm).
- Phép đo tổng lượng tiền: Ngân hàng Trung ương các nước sử dụng các khối tiền (M1, M2, M3, L) để đo lường và quản lý lượng tiền cung ứng, phản ánh trình độ phát triển kinh tế.
- Cầu tiền tệ: Nhu cầu về tiền để đầu tư (phụ thuộc lãi suất, lợi nhuận, thu nhập) và tiêu dùng (phụ thuộc thu nhập, giá trị giao dịch, lãi suất). Các học thuyết về số lượng tiền tệ (K.Marx, Irving Fisher, M.Friedman) đã đưa ra các công thức và quan điểm khác nhau về việc xác định lượng tiền cần thiết cho lưu thông.
- Mức cung về tiền tệ: Do Ngân hàng Trung ương đảm nhiệm thông qua chính sách tiền tệ, điều tiết qua các kênh tín dụng, thị trường mở, thị trường hối đoái và kênh ngân sách.
- Các loại tiền tệ trong nền kinh tế hiện đại: Phân loại theo “tính lỏng” (Liquidity) từ cao đến thấp:
Sách giáo trình Tài Chính - Ngân Hàng Top 10
Lý thuyết tài chính tiền tệ- Tác giả: Đợi Cập Nhật
- Ngôn ngữ: Tiếng Việt
