Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, được chia thành nhiều đơn vị (Unit) và các quy tắc (Rule) rõ ràng, kèm theo các bài tập thực hành (Practice).
Dưới đây là tóm tắt nội dung chính của tài liệu:
- Unit 1: Word Order (Trật tự từ)
- Giới thiệu các quy tắc sắp xếp từ trong câu tiếng Anh, bao gồm: tính từ đứng trước danh từ (Rule 1a), chủ ngữ + động từ (Rule 1b – SV), chủ ngữ + động từ + bổ ngữ (Rule 1c – SVC), chủ ngữ + động từ + tân ngữ (Rule 1d – SVO) và cấu trúc “There + be + chủ ngữ” (Rule 1e).
- Unit 2: Nouns (Danh từ)
- Phân loại danh từ đếm được và không đếm được, cách dùng với các đơn vị đo lường (Rule 2a).
- Các quy tắc chuyển danh từ sang số nhiều (Rule 2b), bao gồm cả các trường hợp bất quy tắc.
- Cách diễn tả sự sở hữu bằng dấu phẩy (‘s) và giới từ “of” (Rule 2c).
- Unit 3: Pronouns (Đại từ)
- Giới thiệu các loại đại từ nhân xưng (personal pronouns) ở dạng chủ ngữ và tân ngữ, cùng với khái niệm về ngôi (Rule 3a).
- Phân biệt tính từ sở hữu (possessive adjectives) và đại từ sở hữu (possessive pronouns) (Rule 3b).
- Cách dùng đại từ phản thân (reflexive pronouns) khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng (Rule 3c).
- Đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh (Rule 3d) và kết hợp với “by” để diễn tả nghĩa “một mình” (Rule 3e).
- Unit 4: Determiners (Phẩm định từ)
- Giới thiệu các loại phẩm định từ: mạo từ (a, an, the), chỉ thị từ, từ chỉ sở hữu, từ chỉ khối lượng và số đếm.
- Cách dùng mạo từ bất định “a” và “an” (Rule 4a).
- Cách dùng mạo từ xác định “the” (Rule 4b).
- Quy tắc danh từ đếm được số ít không đứng một mình (Rule 4c).
- Cách dùng “some” trong câu khẳng định và câu hỏi mong sự đồng ý (Rule 4d).
- Cách dùng “any” trong câu nghi vấn và phủ định, và với nghĩa “bất cứ” (Rule 4e).
- Các từ có cách dùng tương tự “some”, “any”, “no” như đại từ (Rule 4f).
- Cách dùng “much”, “little”, “a little” với danh từ không đếm được và “many”, “few”, “a few” với danh từ đếm được số nhiều; “a lot of”, “lots of” dùng cho cả hai loại (Rule 4g).
- Unit 5: Questions and Answers (Câu hỏi và câu trả lời)
- Cách chuyển câu khẳng định sang câu hỏi với động từ “be” (Rule 5a) và các trợ động từ (Rule 5b).
- Cách dùng “do”, “does”, “did” để đặt câu hỏi cho các câu không có động từ “be” hoặc trợ động từ (Rule 5c).
- Các từ Wh- và cấu trúc câu hỏi Wh- (Rule 5d).
- Hình thức trả lời ngắn cho câu hỏi Có/Không (Rule 5e), và lưu ý về cách trả lời câu hỏi phủ định.
- Unit 6: Tenses (Các thì)
- Thì Hiện tại đơn (Simple Present): Diễn tả hành động lặp đi lặp lại theo thói quen hoặc trạng thái, chân lý tổng quát (Rule 6a).
- Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một giai đoạn (Rule 6b), kèm theo các động từ không dùng ở thì tiếp diễn.
- Thì Quá khứ đơn (Simple Past): Diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ tại thời điểm xác định (Rule 6c), bao gồm cả động từ hợp quy tắc và bất quy tắc.
- Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ hoặc một hành động kéo dài bị một hành động khác cắt ngang (Rule 6d).
Tóm lại, tài liệu cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, tập trung vào trật tự từ, danh từ, đại từ, phẩm định từ, cách đặt câu hỏi và các thì cơ bản. Mỗi phần đều có giải thích, ví dụ minh họa và bài tập thực hành.
Nghành Ngoại Ngữ Sách giáo trình Top 10
ngữ pháp tiếng Anh cơ bản- Tác giả: Đợi Cập Nhật
- Ngôn ngữ: Tiếng Anh
