Cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về phân loại thực vật, bao gồm lịch sử, đối tượng, nhiệm vụ, các quy tắc và phương pháp phân loại.
Tóm tắt các phần chính:
- Mở đầu: Phân loại học thực vật là một nhánh của Thực vật học, nghiên cứu việc sắp xếp thực vật thành các nhóm tự nhiên. Nhiệm vụ của nó là phân loại và sắp xếp thực vật theo một hệ thống tiến hóa tự nhiên, làm sáng tỏ mối quan hệ họ hàng giữa chúng và có ý nghĩa lý thuyết cũng như thực tiễn.
- Lược sử Phân loại học Thực vật: Lịch sử được chia thành ba thời kỳ:
- Phân loại nhân tạo: Ban đầu chưa có nguyên tắc phân loại cụ thể. Théophraste được coi là người sáng lập khoa học thực vật. Linnée với hệ thống phân loại dựa trên đặc điểm bộ nhị, dù đơn giản và dễ hiểu nhưng còn nhiều thiếu sót, chưa phản ánh đúng bản chất tự nhiên.
- Phân loại tự nhiên: Bắt đầu từ cuối thế kỷ XVIII, dựa trên các mối quan hệ tự nhiên của thực vật, không chỉ một vài tính chất. Các hệ thống của Bernard Jussieu, Antoine Laurent de Jussieu, De Candolle và Robert Brown đã ra đời.
- Phân loại tiến hóa: Bắt đầu với học thuyết Darwin, tập trung vào việc tập hợp các dạng thực vật có chung nguồn gốc. Các nhà phân loại học đã vận dụng nhiều tài liệu từ các môn khoa học khác để xây dựng hệ thống tiến hóa. Hiện có nhiều hệ thống khác nhau nhưng chưa có hệ thống nào hoàn hảo toàn diện.
- Các quy tắc Phân loại học:
- Đơn vị phân loại và các bậc phân loại: Đơn vị cơ sở là loài, sau đó là chi, họ, bộ, lớp, ngành. Ngoài ra còn có các bậc trung gian như tông, nhánh/tổ, loạt/dãy, thứ, dạng, và các bậc phụ (liên bộ, liên họ, phân họ, phân loài). Khái niệm taxon dùng để chỉ một nhóm sinh vật cụ thể ở bất kỳ mức độ nào của thang chia bậc.
- Cách gọi tên các bậc phân loại: Linnée đề ra danh pháp lưỡng danh (hai từ Latin) cho loài. Tên họ thường lấy tên chi điển hình thêm đuôi “-aceae”. Tên bộ lấy họ điển hình đổi đuôi “-aceae” thành “-ales”. Tên lớp và ngành hiện chưa thống nhất.
- Các phương pháp Phân loại: Dựa trên nguyên tắc thực vật có chung nguồn gốc thì có tính chất giống nhau. Các phương pháp bao gồm: hình thái so sánh, cổ thực vật học, hóa sinh học, địa lý học, cá thể phát triển, miễn dịch, chẩn đoán huyết thanh, và tế bào học (bao gồm di truyền).
- Sự phân chia của Sinh giới và các nhóm Thực vật chính: Sinh giới được chia thành 2 trên giới (sinh vật trước nhân và sinh vật nhân thực) hoặc 5 giới (thêm Protista). Giáo trình vẫn giới thiệu giới Thực vật bao gồm Vi khuẩn, Tảo lam và Nấm theo quan điểm truyền thống, bên cạnh các nhóm Thực vật bậc thấp và Thực vật bậc cao.
- Nhóm Tiền nhân (Procaryota): Gồm Vi khuẩn và Tảo lam, có đặc điểm tế bào không có nhân điển hình. Ngành Tảo lam được trình bày chi tiết về tổ chức cơ thể, cấu tạo tế bào, sinh sản, phân bố, sinh thái, phân loại và ý nghĩa thực tiễn.
- Nhóm Nấm (Fungi): Theo quan điểm hiện đại, Nấm là một giới riêng. Giáo trình trình bày 2 ngành chính: Nấm nhày (Myxomycota) và Nấm (Mycophyta). Ngành Nấm được mô tả chi tiết về cấu tạo cơ thể (hệ sợi nấm, thể dạng rễ, thể đệm, hạch nấm, ống mút), cấu tạo tế bào, sinh sản (sinh dưỡng, vô tính, hữu tính), và phân loại thành 6 lớp (Nấm cổ, Nấm trứng, Nấm tiếp hợp, Nấm túi, Nấm đảm, Nấm bất toàn). Nguồn gốc và tầm quan trọng của Nấm cũng được đề cập.
- Nhóm Tảo (Algae): Là thực vật bậc thấp, có cấu trúc cơ thể đa dạng (đơn bào, tập đoàn, đa bào). Trình bày các dạng hình thái tản, đặc điểm cấu tạo tế bào, sinh sản (sinh dưỡng, vô tính, hữu tính), môi trường phân bố và phân loại. Một số ngành tảo điển hình được nghiên cứu là Tảo silic và Tảo nâu. Nguồn gốc và quan hệ họ hàng của Tảo silic cũng được đề cập.
Nghành Thú Y Sách giáo trình Top 10
Phân loại học thực vật- Tác giả: Hoàng Thị Sản
- Ngôn ngữ: Tiếng Việt
