Quy hoạch xây dựng đơn vị ở

Tài liệu  Quy hoạch xây dựng đơn vị ở  thảo luận về khái niệm và lịch sử phát triển của quy hoạch đơn vị ở trong đô thị.

Nội dung chính:

  • Giới thiệu Quy hoạch xây dựng đơn vị ở: Khái niệm này đã có từ lâu và được nghiên cứu sâu để chính xác hóa nhiều vấn đề.
  • Lịch sử phát triển các đơn vị ở:
    • Thời cổ đại (Ai Cập, Hy Lạp, La Mã, Ấn Độ, Trung Quốc): Mô tả các hình thức cư trú từ sơ khai đến hình thành đô thị, sự phân chia khu vực theo đẳng cấp, và quy hoạch đô thị có tổ chức.
    • Thời Trung thế kỷ và Tiền tư bản (châu Âu): Đề cập sự phát triển từ đô thị kiểu doanh trại và burg, cùng với sự thay đổi trong cấu trúc nhà ở và xã hội.
    • Từ thế kỷ XVII-XVIII trở đi: Phát triển kinh tế hàng hóa và công nghiệp dẫn đến khủng hoảng nhà ở, thúc đẩy các ý tưởng quy hoạch mới.
  • Các học thuyết và mô hình quy hoạch:
    • Học thuyết thành phố – vườn của Ebennezer Howard: Nêu 3 nguyên tắc chính (kiểm soát bành trướng, loại trừ đầu cơ đất đai, điều hòa hoạt động) và mô hình thành phố trung tâm với các thành phố vệ tinh. Các thành phố Letchwort và Welwyn là ví dụ thực nghiệm.
    • Thành phố công nghiệp của Tony Garnier: Đề xuất các khu ở tách biệt khỏi các khu vực khác.
    • Đơn vị láng giềng của Clarence A. Perry và hệ thống Radburn của Clarence Stein – Henry Wright: Lý luận về đơn vị láng giềng (khoảng 3.000-5.000 người, có trường tiểu học ở trung tâm, không có giao thông xuyên qua) và các giải pháp quy hoạch cho đô thị thời đại xe hơi.
    • Xây dựng nhà ở và đơn vị ở ở châu Âu sau Thế chiến II: Anh tiên phong xây dựng thành phố vệ tinh với các đơn vị láng giềng (ví dụ Harlow). Thụy Điển phát triển đô thị vệ tinh Velingbie với kinh nghiệm bố cục nhà ở, không gian xanh và tách biệt giao thông. Mỹ có New Town ở Columbia và Anh có Milton Keynes là ví dụ mẫu mực.
    • Lý luận và thực tiễn về tiểu khu của Liên Xô và các nước XHCN (cũ): Phát triển khái niệm “tiểu khu” (microrayon) với các nguyên tắc quy hoạch cụ thể (có đường thành phố bao quanh, dịch vụ công cộng nội bộ, không có giao thông xuyên qua). Các ví dụ điển hình ở Maxcơva, Leningrad, Tiệp Khắc, Hungari, Bungari, Ba Lan, Rumani và CHLB Đức.
    • Khái niệm những quần thể nhà ở lớn: Bàn về các khối nhà ở tập trung tích hợp dịch vụ công cộng, từ Phalanster của Charles Fourrier đến các công trình của Le Corbusier (Marseille) và các siêu cao ốc hiện đại (Tòa tháp Thiên niên kỷ, X-Seed-4000).
    • Quan niệm về phát triển mô hình đơn vị ở của “Chủ nghĩa đô thị mới” (New Urbanism) ở Mỹ: Nhấn mạnh khả năng đi bộ, kết nối giao thông, đa dạng công năng, chất lượng kiến trúc, cấu trúc láng giềng truyền thống, tăng mật độ, giao thông thuận tiện và môi trường bền vững. Các ví dụ như Seaside, Laguna West, Kentlands.
  • Những nguyên tắc cơ bản thiết lập “Đơn vị ở”:
    • Quy mô dân số: 4.000-15.000 dân (lý tưởng 7.000 dân), dựa trên khả năng phục vụ của trường tiểu học và khả năng tự trị của cộng đồng.
    • Quy mô diện tích: Khoảng 30-70 ha, đảm bảo bán kính đi bộ 5 phút (400-500m) tới các công trình công cộng.
    • Tổng thể hài hòa các hoạt động: Đơn vị ở phải có đầy đủ các công trình phúc lợi, hành chính, dịch vụ, thương mại, văn hóa, giải trí và không gian xanh.
    • Hỗn hợp sử dụng đất: Khuyến khích bố trí đa dạng chức năng (nhà ở, công sở, thương mại, sản xuất sạch) để giảm khoảng cách đi lại và tăng chất lượng sống.
    • Tính “khép kín” và “cố kết” (tương đối): Tạo cảm giác “lãnh thổ” và gắn kết cộng đồng.
    • Có một trung tâm: Thường là quảng trường hoặc không gian mở với các công trình công cộng và đầu mối giao thông.
    • Có ranh giới và vùng rìa: Có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, giúp phân biệt và kết nối các đơn vị ở.
    • Hệ thống giao thông nội bộ: Không cho phép đường giao thông cấp khu vực xuyên qua để đảm bảo an toàn.
    • Liên kết với yếu tố bên ngoài: Kết nối giao thông và hạ tầng kỹ thuật với các khu chức năng khác trong thành phố (nơi làm việc, trường học, bệnh viện, v.v.).
  • Các kiểu môi trường sống (theo Sidney Brower): Đa dạng nhu cầu của người dân dẫn đến 4 kiểu môi trường:
    • Môi trường trung tâm: Đông vui, nhộn nhịp, đa dạng dân cư và công năng.
    • Môi trường kiểu thị trấn nhỏ: Khép kín, độc lập, có các công trình công cộng phục vụ cộng đồng, tính cộng đồng cao.
    • Môi trường cùng đẳng cấp: Tách biệt, dân cư đồng đều về đẳng cấp và thu nhập, phổ biến ở ngoại ô Mỹ.
    • Môi trường biệt lập: (Không được mô tả chi tiết trong đoạn tóm tắt này, nhưng nằm trong 4 kiểu).

Tài liệu nhấn mạnh vai trò quan trọng của quy hoạch khu dân cư trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống và sự phát triển văn minh của đô thị.

Kỹ thuật xây dựng Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Sách giáo trình Top 10

Quy hoạch xây dựng đơn vị ở
  • Tác giả: Phạm Hùng Cường
  • Ngôn ngữ: Tiếng Việt