Sinh học – tập hai

Sinh học – tập hai cung cấp một cái nhìn tổng quan về sinh học thực vật, tập trung vào cấu trúc, chức năng và các phản ứng của cây.

Dưới đây là tóm tắt các phần chính:

  • Chương 38: Sự Phát Triển Của Cấu Trúc Thực Vật: Chương này giới thiệu về chu trình sống của cây đậu răng ngựa (Vicia faba) làm ví dụ điển hình cho cây Hai lá mầm. Nó mô tả cấu trúc và sự nảy mầm của hạt, phân biệt nảy mầm dưới đất và trên mặt đất. Chương này cũng đi sâu vào mô phân sinh và sự phân hóa tế bào, giải thích các giai đoạn phát triển của tế bào trưởng thành (phân chia, kéo dài, phân hóa). Các loại mô sơ cấp của thân (biểu bì, vỏ – gồm mô mềm, mô dày, mô cứng, mô tủy; phloem sơ cấp, xylem sơ cấp) và các tế bào chuyên hóa của chúng được trình bày chi tiết. Cuối cùng, chương này nêu các chức năng của thân và giải thích sự sinh trưởng thứ cấp (sinh trưởng theo chiều ngang) thông qua hoạt động của tầng phát sinh mạch và tầng sinh bần.
  • Chương 39: Sự Thích Nghi Của Rễ Và Lá: Chương này khám phá cấu trúc và chức năng của rễ và lá. Đối với rễ, nó trình bày vai trò của mô phân sinh đỉnh rễ, sự phân bố các mô sơ cấp, cấu trúc và sự phát triển của lông hút rễ, chức năng của dải Caspary trong nội bì, và tầm quan trọng của trụ bì trong hình thành rễ bên. Các chức năng của rễ, bao gồm rễ phụ, rễ dự trữ, nốt rễ (cộng sinh với vi khuẩn cố định nitơ), rễ nấm (cộng sinh với nấm), rễ mút (ở cây ký sinh) và rễ co rút, rễ khí đều được đề cập. Đối với lá, chương này mô tả sự phát triển của lá từ mầm lá, phân biệt lá đơn và lá kép. Cấu trúc bên trong của lá cây Hai lá mầm được phân tích chi tiết, bao gồm biểu bì trên, mô giậu, mô xốp, biểu bì dưới và mô mạch. Các chức năng của lá, đặc biệt là quang hợp và các cơ chế bảo vệ (chất hóa học độc hại, gai, lông gai), bẫy bắt thức ăn (ở cây ăn côn trùng) và sinh sản vô tính cũng được làm rõ.
  • Chương 40: Sự Hấp Thụ Và Dẫn Truyền Trong Cây: Chương này tập trung vào cơ chế hấp thụ và vận chuyển chất trong cây. Nó định nghĩa và phân biệt hấp thụ bị động và chủ động, giải thích hiện tượng thẩm thấu và các thuật ngữ liên quan như thế nước, thế thẩm thấu, thế áp suất, sự trương, hiện tượng co nguyên sinh. Các con đường vận chuyển nước trong rễ (con đường hợp bào và vô bào) được mô tả. Thoát hơi nước – sự mất nước khỏi lá – được giải thích cùng với các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến nó (độ ẩm, gió, độ cao, nhiệt độ, ánh sáng, khả năng cung cấp nước của đất). Thuyết liên kết – sức căng được đưa ra để giải thích dòng dẫn truyền nước trong xylem. Chương này cũng trình bày cơ chế điều tiết sự mất nước thông qua hoạt động đóng mở của lỗ khí. Áp suất rễ, sự hấp thụ ion từ đất (nitrat, photphat, sunphat, v.v.), và quá trình biến đổi nitrat thành axit amin được đề cập. Cuối cùng, giả thuyết dòng khối được sử dụng để giải thích sự dẫn truyền đường (saccaroz) trong phloem, cùng với các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm về dẫn truyền trong cây như sử dụng chất đồng vị phóng xạ và rệp cây.
  • Chương 41: Các Phản Ứng Của Thực Vật Và Tác Động Của Các Hoocmon Thực Vật: Chương này tập trung vào các phản ứng của cây đối với môi trường và vai trò của hoocmon thực vật. Nó định nghĩa tính hướng (sinh trưởng theo hướng kích thích) và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính hướng quang dương ở chồi cây (vai trò của auxin). Tính hướng địa trong rễ và chồi, cùng với vai trò của axit apxixic và tế bào thăng bằng (statocytes) cũng được mô tả. Các chức năng của các hoocmon thực vật chính như gibberellin, xitokinin, axit apxixic và etylen được liệt kê. Khái niệm quang chu kỳ và sự phân biệt giữa cây ngày ngắn, ngày dài, trung tính ngày được giải thích, cùng với vai trò của phitocrom trong phản ứng nở hoa và “chất ra hoa” (florigen). Cuối cùng, chương này định nghĩa và nêu ví dụ về các vận động ứng động (ứng động đêm, quang ứng động, ứng động va chạm, ứng động nhiệt) và một số ứng dụng kinh tế của hoocmon thực vật.

Nghành Thú Y Sách giáo trình Top 10

Sinh học - tập hai
  • Tác giả: A-level Biology - Phillips - Chilton
  • Ngôn ngữ: Tiếng Việt