Thực vật học 1

Tài liệu là một phần của cuốn sách Thực vật học 1của Nguyễn Bá, xuất bản năm 1993, thuộc dự án hợp tác Việt Nam – Hà Lan. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về sinh học, tập trung vào các giới sinh vật và cấu tạo của tế bào, đặc biệt là virus, Monera, Protista (dạng nấm và thực vật) và Giới Nấm.

Dưới đây là tóm tắt nội dung chính:

  • Chương 1: Tính đa dạng của sự sống – Các sinh giới
    • Trình bày nguồn gốc và sự tiến hóa ban đầu của sự sống, các giả thuyết về sự hình thành tế bào đầu tiên và giả thuyết nội cộng sinh.
    • So sánh đặc điểm của tế bào Prokaryota (không nhân) và Eukaryota (có nhân), bao gồm kích thước, màng nhân, nhiễm sắc thể, bào quan và roi.
    • Giới thiệu khái quát về các giới sinh vật, từ phân loại cổ điển (thực vật và động vật) đến hệ thống năm giới của R.H. Whittaker (Monera, Protista, Thực vật, Nấm và Động vật), giải thích lý do tách Monera và Fungi thành các giới riêng.
  • Chương 2: Virus và Monera
    • Virus và Viroit: Mô tả cấu tạo (vỏ protein và lõi axit nucleic), sinh sản (cần tế bào chủ), các dạng tồn tại và nguồn gốc của virus. Đề cập đến viroit (ARN không vỏ protein) và prion (protein lây nhiễm). Nêu các bệnh do virus gây ra và vai trò của interferon.
    • Monera: Bao gồm Archaebacteria và Eubacteria. Trình bày cấu tạo chung của vi khuẩn (nhỏ, có cả ARN và ADN, riboxom, hệ đa enzim), hình thái tế bào (cầu, que, xoắn), cấu tạo vách tế bào (murein ở Eubacteria), sự chuyển vận (roi) và sinh sản (phân đôi, tái tổ hợp di truyền). Nêu các hình thức dinh dưỡng của vi khuẩn (dị dưỡng, hóa tổng hợp, tự dưỡng quang hợp) và vai trò của chúng (gây bệnh và có ích).
  • Chương 3: Protista dạng nấm và giới Nấm
    • Protista dạng nấm: Gồm Protomycota (nấm thật ở mức độ Protista) và Gymnomycota (Nấm nhầy). Mô tả chu trình sống của Nấm nhầy thật (Myxomycota) và Nấm nhầy tế bào (Acrasiomycota), nhấn mạnh sự phức tạp và các giai đoạn giống động vật/thực vật.
    • Giới Nấm: Trình bày đặc điểm chung của nấm (đa bào hoặc nhiều nhân, vách tế bào bằng chitin, sống ký sinh hoặc hoại sinh, vai trò có lợi và có hại). Mô tả sự sinh sản (vô tính và hữu tính) và các ngành nấm chính:
      • Oomycota (Nấm trứng): Sống dưới nước, có bào tử động có roi, sinh sản hữu tính noãn giao, vách tế bào không có chitin.
      • Zygomycota (Nấm tiếp hợp): Sợi nấm không có vách ngăn ngang, bào tử và giao tử không chuyển động, sinh sản hữu tính bằng sự tiếp hợp (ví dụ: nấm mốc bánh mì đen Rhizopus).
      • Ascomycota (Nấm túi): Rất đa dạng, có vách ngăn ngang không đầy đủ, hình thành túi chứa bào tử đơn bội trong chu trình hữu tính.
      • Basidiomycota (Nấm đảm): Gồm các loại nấm phổ biến như nấm rơm, nấm mũ, đặc trưng bởi cấu trúc sinh sản là đảm.
  • Chương 4: Protista dạng thực vật
    • Euglenophyta (Tảo mắt): Đơn bào, có roi, có diệp lục (giống thực vật) nhưng không có vách tế bào và vận động cao (giống động vật). Có chất dự trữ paramylum.
    • Chrysophyta (Tảo vàng ánh, Tảo vàng và Tảo silic): Màu vàng hoặc nâu, có diệp lục a và c, chất dự trữ chrysolaminar. Tảo silic có vách thấm silic, vai trò quan trọng trong lưới thức ăn ở nước.
    • Pyrrophyta (Tảo giáp): Thường đơn bào, có hoặc không có vách xenluloza, có diệp lục a và c. Có hai roi không đều nhau. Một số loài có khả năng phát sáng và độc.
  • Chương 5: Giới Thực vật – Thực vật có tản
    • Phân biệt Thực vật có tản (Thallophyta) và Thực vật có phôi (Embryophyta) dựa trên sự phân hóa mô, cơ quan sinh sản và sự phát triển của phôi.
    • Chlorophyta (Tảo lục): Có diệp lục a và b, carotinoit, được xem là tổ tiên của thực vật ở cạn.
      • Chlamydomonas: Tảo lục đơn bào, sinh sản vô tính bằng bào tử động và hữu tính bằng đẳng giao.
      • Nhóm Volvox: Thể hiện sự tiến hóa từ dạng đơn bào đến tập đoàn phức tạp (Gonium, Pandoria, Eudoria, Pleodorina, Volvox), với sự tăng cường phối hợp và phân chia chức năng tế bào.
      • Một số tảo lục đa bào: Ulothrix (sợi không phân nhánh), Spirogyra (sợi không roi, tiếp hợp), Ulva (rau diếp biển, có xen kẽ thế hệ).
    • Phaeophyta (Tảo nâu): Sống ở biển, đa bào, có diệp lục a và c, fucoxanthin tạo màu nâu. Chu trình sống có sự xen kẽ thế hệ.
    • Rhodophyta (Tảo đỏ): Chủ yếu là tảo biển, có diệp lục a và d, phycocyanin và phycoerythrin tạo màu đỏ. Chu trình sống phức tạp, không có giai đoạn tế bào có roi.
    • Sự tiến triển lên đời sống ở cạn: Trình bày các thích nghi của thực vật có phôi với môi trường cạn (cơ quan sinh sản đa bào có áo bảo vệ, phôi phát triển trong túi trứng, cuticula, sắc tố và chất dự trữ).
  • Chương 6: Giới Thực vật – Thực vật có phôi
    • Bryophyta (Rêu tản, rêu sừng và rêu lục): Thực vật nhỏ, sống ở nơi ẩm ướt, không có mô dẫn. Giai đoạn thể giao tử đơn bội chiếm ưu thế trong chu trình sống. Thể bào tử ký sinh trên thể giao tử. Sinh sản vô tính bằng mầm.