Tệp này là một tài liệu học tập về thực vật học, tập trung vào phân loại và đặc điểm của nấm và tảo.
Tài liệu được chia thành các phần chính:
- Môn Hệ thống học thực vật: Trình bày nhiệm vụ, lịch sử phát triển (thời kỳ phân loại nhân tạo, tự nhiên và phát sinh) và các phương pháp nghiên cứu (hình thái so sánh, giải phẫu so sánh, bào tử, tế bào, hóa sinh, lai ghép, phát triển cá thể, thực vật, địa lý thực vật, sinh thái). Phần này cũng đề cập đến các quy định của luật quốc tế trong hệ thống học thực vật, bao gồm các bậc phân loại và định nghĩa về taxon, loài.
- Giới có nhân dinh dưỡng kiểu hấp thụ – Giới nấm: Mô tả đặc điểm chung của giới nấm, phân loại thành liên ngành nấm nhầy (gồm Acrasiomycota, Myxomycota, Plasmodiophoromycota) và liên ngành nấm thật (gồm nấm noãn – Oomycota, nấm cổ – Chytridiomycota và nấm thật – Mycota). Trong ngành nấm thật, tài liệu đi sâu vào các lớp:
- Nấm tiếp hợp (Zygomycetes): Đặc điểm cấu tạo và sinh sản.
- Nấm túi (Ascomycetes): Đặc điểm cấu tạo, các hình thức sinh sản (vô tính và hữu tính) và phân loại thành các phân lớp (nấm túi không có thể quả, nấm túi có thể quả và nấm túi chưa hoàn chỉnh).
- Nấm đảm (Basidiomycetes): Đặc điểm cấu tạo, quá trình hình thành bào tử đảm và phân loại thành các phân lớp (nấm đảm đơn bào, nấm đảm đa bào và nấm đảm mọc từ hợp tử nghỉ đông).
- Giới có nhân dinh dưỡng kiểu tự dưỡng – Giới thực vật: Tập trung vào thực vật bậc thấp – tảo. Mô tả cấu tạo cơ thể, các kiểu hình dạng (mô nát, palmella, hạt, sợi, bản, ống, cây), các phương thức sinh sản (sinh dưỡng, vô tính, hữu tính) và sự xen kẽ thế hệ. Tài liệu phân loại tảo thành các ngành:
- Tảo đỏ (Rhodophyta): Đặc điểm cấu tạo, sắc tố, sản phẩm đồng hóa và sinh sản.
- Cryptophyta: Đặc điểm cấu tạo, sắc tố và sinh sản.
- Tảo giáp (Dinophyta): Đặc điểm cấu tạo, sắc tố và sinh sản.
- Haptophyta: Đặc điểm cấu tạo và sắc tố.
- Tảo vàng ánh (Chrysophyta): Đặc điểm cấu tạo, sắc tố và sinh sản.
- Tảo vàng (Xanthophyta): Đặc điểm cấu tạo, sắc tố và sinh sản.
- Tảo silich (Bacillariophyta): Đặc điểm cấu tạo, sinh sản và phân loại thành lớp tảo silich trung tâm và tảo silich lông chim.
- Tảo nâu (Phaeophyta): Đặc điểm cấu tạo, sắc tố, sản phẩm đồng hóa và sinh sản.
- Tảo mắt (Euglenophyta): Đặc điểm cấu tạo, sắc tố và sản phẩm đồng hóa.
- Tảo lục (Chlorophyta): Đặc điểm cấu tạo, sắc tố, sản phẩm đồng hóa và sinh sản, phân loại thành các lớp (Volvocophyceae, Protococcophyceae, Ulothrichophyceae, tảo ống – Siphonophyceae, tảo tiếp hợp – Conjugatophyceae và tảo vòng – Charophyceae).
- Thực vật có cấu tạo đặc biệt – Địa y (Lichenes): Mô tả cấu tạo (dạng khảm, lá, bụi cây; đồng tầng, dị tầng), sinh sản (sinh dưỡng, hữu tính) và phân loại dựa vào nấm tạo thành địa y (Ascolichenes, Basidiolichenes).
- Thực vật bậc cao (Magnoliobionta – Embryobionta): Đề cập đến vai trò, đặc điểm đặc trưng (cơ thể phức tạp, phân hóa mô, xuất hiện lỗ khí, cơ quan sinh sản đa bào, giai đoạn lưỡng bội chiếm ưu thế) và nguồn gốc, tiến hóa từ tảo.
Tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm hình thái, cấu tạo, sinh sản, phân bố và vai trò của các nhóm nấm và tảo khác nhau, kèm theo các ví dụ cụ thể về loài và bệnh gây ra.
Nghành Thú Y Sách giáo trình Top 10
thực vật học tập 2- Tác giả: Đợi Cập Nhật
- Ngôn ngữ: Tiếng Việt
