Tin – Sinh học

Tin – Sinh học tóm tắt về lĩnh vực Tin-Sinh học, sự giao thoa giữa tin học, công nghệ thông tin và công nghệ sinh học.

Các điểm chính bao gồm:

  • Giới thiệu về Tin-Sinh học: Đây là một lĩnh vực khoa học mới ra đời từ sự kết hợp của tin học, công nghệ thông tin và công nghệ sinh học, đóng vai trò công cụ đắc lực giúp đẩy nhanh tốc độ nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học.
  • Internet và thông tin sinh học: Internet cung cấp môi trường lý tưởng để cất giữ, xử lý và trao đổi kho tàng dữ liệu sinh học khổng lồ. Tài liệu đề cập đến các khái niệm cơ bản về internet, các dịch vụ trên internet (Telnet, FTP, E-Mail, Usenet, Gopher, WAIS, WWW) và cách truy cập tìm kiếm thông tin qua internet.
  • Cơ sở dữ liệu công nghệ sinh học:
    • Tập trung ở ba trung tâm khoa học và công nghệ hàng đầu thế giới: Mỹ (NCBI), Cộng đồng Châu Âu (EMBL-EBI) và Nhật Bản (CIB-DDBJ).
    • Các loại dữ liệu chính bao gồm: thông tin thông thường (sách, tạp chí), dữ liệu phân loại học, dữ liệu về cấu trúc và đặc tính của nucleotide và genom, dữ liệu về cấu trúc và đặc tính chuỗi amino axit và protein, dữ liệu về enzyme và các đường hướng trao đổi chất.
    • Giới thiệu chi tiết về ba cơ sở dữ liệu lớn:
      • NCBI (National Center for Biotechnology Information): Thành lập năm 1988, quản lý nguồn thông tin sinh học khổng lồ, với các dịch vụ nổi bật như PubMed, GenBank và Entrez System.
      • EMBL (European Molecular Biology Laboratory): Thành lập năm 1974, với Viện Tin-Sinh học Châu Âu (EBI) thành lập năm 1994, sở hữu các mảng dữ liệu cấu trúc DNA (EMBL Nucleotide Sequence Database), cấu trúc Protein (SWISS-PROT và TrEMBL) và cấu trúc chất phân tử lượng lớn (EBI-MSD).
      • CIB-DDBJ (Center for Information Biology and DNA Data Bank of Japan): Cơ sở dữ liệu DNA duy nhất ở Nhật Bản, hợp tác chặt chẽ với NCBI và EBI.
  • Nghiên cứu cấu trúc chuỗi DNA và amino axit: Giải thích cơ sở khoa học về cấu trúc DNA (xoắn kép, các loại nucleotide A, T, G, C), quá trình tái bản DNA, sự xuất hiện đột biến. Trình bày về protein (cấu tạo từ 20 amino axit), cơ chế sinh tổng hợp protein và mã di truyền.
  • Nghiên cứu so sánh cấu trúc chuỗi: Thảo luận về kỹ thuật so sánh cấu trúc hai chuỗi hoặc nhiều chuỗi (pair-wise alignment, multiple sequence alignment) và ứng dụng của nó trong việc khám phá chức năng, cấu trúc và mối quan hệ tiến hóa. Trình bày phương pháp phân tích so sánh sử dụng ma trận điểm.

Nghành Thú Y Sách giáo trình Top 10

Tin - Sinh học
  • Tác giả: Đợi Cập Nhật
  • Ngôn ngữ: Tiếng Việt