Trí tuệ hóa mạng thông tin hiện đại cung cấp một cái nhìn tổng quan sâu rộng về việc trí tuệ hóa mạng thông tin, tập trung vào khái niệm mạng thông minh (IN) và sự phát triển của nó qua các giai đoạn, đặc biệt là IN CS1 và IN CS2, cũng như ứng dụng trong mạng di động.
Dưới đây là tóm tắt các điểm chính:
1. Mô hình khái niệm mạng thông minh (INCM):
- INCM được ITU-T đề ra trong Khuyến nghị Q.1200, là một khung thiết kế và mô tả tổng hợp cấu trúc hệ thống mạng thông minh, duy trì tính thống nhất lâu dài cho sự phát triển công nghệ.
- Mô hình này gồm 4 lớp từ trên xuống dưới: Lớp dịch vụ, lớp chức năng toàn diện, lớp chức năng phân bố và lớp vật lý.
- INCM làm nổi bật hai đặc điểm: chuyển mạch dịch vụ và kiểm soát dịch vụ tách biệt, cùng với sự hình thành dịch vụ độc lập với môi trường khai thác dịch vụ.
2. Các lớp trong INCM:
- Lớp dịch vụ: Thể hiện các dịch vụ và thuộc tính dịch vụ mà mạng thông minh cung cấp (ví dụ: dịch vụ gọi bằng thẻ tài khoản, thuê bao bị gọi trả cước, mạng riêng ảo).
- Lớp chức năng toàn diện: Thể hiện thuộc tính mở của mặt bằng mạng thông minh, thông qua các khối chức năng dịch vụ (SIB – Service Independent Building Block) có thể dùng lại để xác định chức năng cơ bản của mạng lưới. ITU-T đã định nghĩa 15 loại SIB trong IN CS1.
- Lớp chức năng phân bố: Thể hiện sự phân chia và thực hiện của các bộ phận trong mạng thông minh, định nghĩa mô hình thực hiện và luồng thông tin giữa các bộ phận chức năng (ví dụ: CCF, SSF, SCF, SDF, SRF, SMF, SCEF).
- Lớp vật lý: Mô tả việc tích hợp các bộ phận chức năng thành các hệ thống vật lý thực tế và giao thức thông tin cụ thể giữa chúng (ví dụ: SSP, SCP, IP, SMS, SCE).
3. Dịch vụ mạng thông minh:
- Mạng thông minh có khả năng cung cấp nhiều loại dịch vụ mới, bao gồm thoại và phi thoại.
- Dịch vụ được chia thành 2 loại:
- Loại A: Phục vụ 1 thuê bao và ảnh hưởng trực tiếp đến thuê bao đó, thuộc phạm trù “một đầu, một điểm điều khiển”.
- Loại B: Các dịch vụ không nằm trong phạm trù loại A.
- IN CS1 định nghĩa 25 loại dịch vụ và 38 thuộc tính dịch vụ mục tiêu.
- Các dịch vụ thường gặp bao gồm: thuê bao bị gọi trả cước (FPH), gọi bằng thẻ tài khoản (ACC), mạng riêng ảo (VPN), viễn thông cá nhân phổ cập (UPT), tổng đài thuê bao WAN tập trung (WAC), điện thoại bỏ phiếu (VOT), cuộc gọi số đông (MAS), dịch vụ quảng cáo và dịch vụ tỷ lệ phụ phí.
4. Mạng thông minh CS2 (IN CS2):
- Là giai đoạn thứ 2 của tiêu chuẩn hóa mạng thông minh, tập trung vào ứng dụng các dịch vụ giá trị gia tăng, dịch vụ di động, dịch vụ gọi từ nhiều phía giữa các mạng và chức năng quản lý.
- Mở rộng INCM: Nâng cao các SIB, BCSM, SSF, SRF, định nghĩa các bộ phận chức năng mới và mở rộng giao thức INAP.
- Lớp dịch vụ IN CS2: Bổ sung 16 dịch vụ thông tin mới và 64 thuộc tính dịch vụ so với IN CS1, bao gồm dịch vụ nối thông liên mạng, dịch vụ xử lý đầu gọi, dịch vụ di động và dịch vụ liên quan đến băng rộng.
- Lớp chức năng toàn diện IN CS2: Phân chia SIB thành các thao tác SIB nhỏ hơn và tập hợp thành SIB cao cấp (HLSIB), bổ sung tham số số liệu SID (Service Instance Data), tăng thêm chế độ phát song song logic dịch vụ. Định nghĩa thêm 8 SIB mới.
- Lớp chức năng phân bố IN CS2: Phong phú hơn với các bộ phận chức năng mới như SCUAF, CUSF, IAF, và tăng cường các chức năng SSF, SCF, SRF. Đưa ra khả năng xử lý đầu gọi (CPH), khả năng nối thông liên mạng thông qua IWF, thực hiện dịch vụ “không liên quan đến cuộc gọi” thông qua SCUAF và CUSF, khả năng tương tác thuê bao ngoài kênh, xây dựng mô hình chức năng quản lý dịch vụ dựa trên TMN, và thực hiện đầu cuối di động/truy cập vô tuyến thông qua CRACF, CURACF, RCF. SRF được tăng cường khả năng thực hiện “UI Script”.
- Lớp vật lý IN CS2: Thêm 2 bộ phận vật lý mới: ISDN-CPE và CUSP, cũng như nhấn mạnh việc đặt IP độc lập do khả năng SRF tăng cường.
- Dịch vụ thông tin IN CS2: Bao gồm 6 loại dịch vụ nối thông liên mạng (IFPH, IPRM, IMAS, IVOT, ITCC, GVNS), hoàn thành cuộc gọi đến thuê bao bận (CCBS), điện thoại hội nghị (CONF), giữ cuộc gọi (Call Hold), chuyển cuộc gọi (TRA), đợi cuộc gọi (CW), đường dây nóng (HOT), đa phương tiện (MMD), khoanh vùng mã khóa bị gọi (TKCS), lưu trữ và chuyển phát bản tin (MSF), và dịch vụ di động (UPT, FPLMTS).
5. Mạng thông minh di động:
- Nghiên cứu sự kết hợp giữa mạng thông minh và mạng di động, hướng tới hệ thống thông tin di động thế hệ thứ 3.
- Nguyên lý liên kết: MSC/SSP được nâng cấp để xử lý chuyển mạch cuộc gọi, và môi trường thực hiện dịch vụ của khách hàng (CSE) bao gồm SCF, SDF,… phụ trách logic dịch vụ.
- CAMEL (Customized Application for Mobile Network Enhanced Logic): Khuyến nghị của ETSI nhằm giải quyết vấn đề liên kết mạng di động GSM với mạng thông minh.
- Cấu trúc và giao thức mạng CAMEL: Mô tả cấu trúc CAMEL giai đoạn 1 (CAMEL1) và giai đoạn 2 (CAMEL2), bao gồm HLR, VLR, MSC, GMSC, gsmSSF, gsmSCF và gsmSRF (trong CAMEL2).
- Giao thức CAP (CAMEL Application Protocol) được ứng dụng giữa gsmSSF và gsmSCF/gsmSRF, còn MAP (Mobile Application Protocol) giữa HLR và gsmSCF/VLR/GMSC.
- CAMEL2 tăng cường chức năng gsmSRF để cung cấp tài nguyên đặc biệt và cải thiện khả năng tương tác thuê bao.
Tóm lại, tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các nguyên lý, kiến trúc, dịch vụ và sự phát triển của mạng thông minh, từ các mô hình khái niệm ban đầu đến ứng dụng trong mạng di động và các cải tiến trong các giai đoạn tiêu chuẩn hóa (IN CS1, IN CS2).
Công nghệ thông tin Sách giáo trình
Trí tuệ hóa mạng thông tin hiện đại- Ngôn ngữ: Tiếng Việt
