Những đặc điểm chung của vi sinh vật, vị trí của chúng trong sinh giới, và vai trò quan trọng của chúng trong tự nhiên cũng như trong nền kinh tế quốc dân.
Đặc điểm chung của vi sinh vật:
- Kích thước nhỏ bé, thường đo bằng micromet hoặc nanomet.
- Năng lực hấp thu và chuyển hóa mạnh mẽ.
- Sinh trưởng nhanh, phát triển mạnh mẽ.
- Khả năng thích ứng cao với điều kiện sống bất lợi và dễ phát sinh biến dị.
- Phân bố rộng khắp mọi nơi trên Trái Đất và có chủng loại đa dạng.
Vị trí của vi sinh vật trong sinh giới:
- Lịch sử phân loại bắt đầu từ Linneaus (2 giới), sau đó E. Haeckel (3 giới), R.H. Whittaker (5 giới: Khởi sinh, Nguyên sinh, Nấm, Thực vật, Động vật).
- Trần Thế Tương đề xuất hệ thống 6 giới và 3 nhóm giới (Sinh vật phi bào, Sinh vật nhân nguyên thủy, Sinh vật nhân thật), trong đó virus thuộc giới riêng.
- Carl R. Woese đề xuất hệ thống 3 lĩnh vực (Sinh vật nhân thật, Vi khuẩn, Cổ khuẩn) dựa trên sự khác biệt ARN riboxom.
Đặc điểm của sinh vật nhân nguyên thủy (Prokaryota) và sinh vật nhân thật (Eukaryota):
- Bảng so sánh chi tiết về hệ thống di truyền, cấu trúc nhân, số lượng nhiễm sắc thể, sinh sản hữu tính, hệ thống tổng hợp protein, cấu trúc trong tế bào chất và các cấu trúc phức ngoài của tế bào.
Vai trò của vi sinh vật trong tự nhiên và nền kinh tế quốc dân:
- Trong tự nhiên: Tham gia phân giải xác hữu cơ, cố định nitơ, hình thành chất mùn, bảo vệ môi trường.
- Trong ngành năng lượng: Chuyển hóa sinh khối thành cồn, vận hành các bể sinh khí sinh học (biogas).
- Trong công nghiệp lên men: Sản xuất đa dạng các sản phẩm như axit, enzim, kháng sinh, vitamin.
- Ứng dụng công nghệ gen: Tạo ra các sản phẩm phục vụ y tế, thú y (insulin, interferon), công nghiệp thực phẩm, nông nghiệp (thuốc trừ sâu, phân bón), công nghiệp hóa học và năng lượng, bảo vệ môi trường.
- Trong công nghiệp tuyển khoáng: Hòa tan kim loại quý từ quặng nghèo.
- Tác hại: Gây bệnh cho người, động vật, thực vật, làm hỏng lương thực, thực phẩm, sản sinh độc tố.
Sơ lược lịch sử phát triển của Vi sinh vật học:
- Từ thời cổ đại, con người đã biết lợi dụng và phòng tránh vi sinh vật trong đời sống và sản xuất.
- Antonie van Leeuwenhoek (1632-1723) là người đầu tiên phát hiện và miêu tả vi sinh vật bằng kính hiển vi tự chế.
- Louis Pasteur (1822-1895) được coi là ông tổ của vi sinh vật học với những cống hiến to lớn trong việc chứng minh quá trình lên men do vi sinh vật gây ra, bác bỏ thuyết Tự sinh, phát hiện nguyên nhân nhiều bệnh truyền nhiễm và tìm ra vacxin.
- Robert Koch (1843-1910) khám phá vi khuẩn lao, tả, tìm ra phương pháp phân lập thuần khiết vi sinh vật.
- D.I. Ivanovskii (1864-1920) và M.W. Beijerinck (1851-1931) phát hiện và đặt tên cho virus.
- Edward Jenner (1749-1823) đề xuất phương pháp tiêm chủng vacxin đậu mùa.
- Ilya Ilitch Metchnikov (1845-1916) đặt nền móng cho khoa Miễn dịch học với lí thuyết “thực bào”.
- Alexander Fleming (1881-1955) phát hiện penicilin, mở ra kỉ nguyên kháng sinh.
- Sự phát triển của enzim học và di truyền học (cấu trúc ADN, công nghệ gen) đã tạo ra những bước ngoặt lớn trong vi sinh vật học.
- Các mốc quan trọng trong lịch sử vi sinh vật học được trình bày chi tiết theo niên đại.
Hình thái và cấu tạo tế bào của vi sinh vật nhân nguyên thủy (Prokaryotes):
- Bao gồm Vi khuẩn thật (Eubacteria) và vi khuẩn cổ (Archaebacteria).
- Vi khuẩn:
- Hình thái, kích thước, nhuộm màu: Đa dạng hình dạng (cầu, que, xoắn…), kích thước nhỏ. Phương pháp nhuộm Gram giúp phân biệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
- Thành tế bào (cell wall): Duy trì hình dạng, bảo vệ tế bào. Cấu tạo phức tạp, khác biệt giữa Gram dương (nhiều peptidoglican) và Gram âm (ít peptidoglican, có màng ngoài chứa lipopolisaccarit).
- Màng tế bào chất (cytoplasmic membrane): Hàng rào chọn lọc, vị trí hô hấp và quang hợp, tổng hợp các thành phần tế bào, phân phối yếu tố di truyền.
- Tế bào chất (cytoplasm): Chứa riboxom (70S), các chất dự trữ (glicogen, PHB, xianophixin, hạt dị nhiễm, hạt lưu huỳnh) và cacboxixom.
- Thể nhân (nuclear body): Nhân nguyên thủy, chứa một nhiễm sắc thể duy nhất (ADN xoắn kép) và có thể có plasmit.
- Bao nhầy (capsule): Lớp vật chất dạng keo bên ngoài thành tế bào, có chức năng bảo vệ, dự trữ thức ăn, tích lũy sản phẩm trao đổi chất và giúp bám dính.
- Tiên mao (flagella) và khuẩn mao (pilus/fimbria): Tiên mao giúp vi khuẩn di chuyển, khuẩn mao giúp bám dính và tiếp hợp.
Tóm lại, tài liệu cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về vi sinh vật, từ những đặc điểm cơ bản đến vai trò quan trọng trong tự nhiên, kinh tế và lịch sử phát triển của ngành vi sinh vật học.
Nghành Thú Y Sách giáo trình Top 10
Vi sinh vật học- Tác giả: Nguyễn Lân Dũng, Nguyễn Đình Quyến,Phạm Văn Ty
- Ngôn ngữ: Tiếng Việt
